giấy kẻ ô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy có in sẵn các đường kẻ tạo thành những ô vuông nhỏ đều nhau: Đây là loại giấy thường được sử dụng trong học tập, vẽ kỹ thuật hoặc ghi chép để giúp các nét vẽ, chữ viết được thẳng hàng và có tỷ lệ chính xác hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh tiểu học thường dùng giấy kẻ ô để tập viết chữ và làm toán.
- Khi vẽ biểu đồ, tôi thích dùng giấy kẻ ô hơn là giấy trắng vì nó giúp căn chỉnh dễ dàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẽ trên giấy kẻ ô": chỉ hành động sử dụng loại giấy này cho mục đích cụ thể là vẽ vời, thiết kế.
- Kiến trúc sư thường phác thảo ý tưởng ban đầu trên giấy kẻ ô.
Biến thể và từ liên quan
- Giấy kẻ ngang: Loại giấy chỉ có các đường kẻ ngang song song, thường dùng để viết văn bản.
- Giấy kẻ carô: Một cách gọi khác, có cùng nghĩa với "giấy kẻ ô". Từ "carô" mô tả các ô vuông giống như hình caro trên vải.
- Giấy vẽ kỹ thuật: Loại giấy chuyên dụng cho vẽ kỹ thuật, có thể có ô vuông hoặc các tỷ lệ khác.
Từ đồng nghĩa
- Giấy carô: (Cách gọi thông dụng, cùng nghĩa).
- Giấy ô vuông: (Cách diễn đạt mô tả trực tiếp đặc điểm).
Ghi chú về ngữ nghĩa
- Từ này chỉ một vật dụng cụ thể. Không có thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng ẩn dụ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "giấy kẻ ô".